TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rechenkunst

danh từ giống cái
[ˈʁɛçn̩ˌkʊnst] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rechenkünste · sinh cách: der Rechenkunst

die Rechenkunst nghĩa là số học.

Nghĩa của Rechenkunst

Danh từ · giống cái

  1. Số học.

Biến cách của Rechenkunst (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rechenkunstdie Rechenkünste
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rechenkunstder Rechenkünste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rechenkunstden Rechenkünsten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rechenkunstdie Rechenkünste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rechenkunst

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arithmetic

Câu hỏi thường gặp

Rechenkunst nghĩa là gì?

Rechenkunst (danh từ) nghĩa là số học.

Rechenkunst là der, die hay das?

Rechenkunst là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rechenkunst); số nhiều: die Rechenkünste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.