die Rechenkunst
số nhiều: die Rechenkünste · sinh cách: der Rechenkunst
die Rechenkunst nghĩa là số học.
Nghĩa của Rechenkunst
Danh từ · giống cái
- Số học.
Biến cách của Rechenkunst (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Rechenkunst | die Rechenkünste |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Rechenkunst | der Rechenkünste |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Rechenkunst | den Rechenkünsten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Rechenkunst | die Rechenkünste |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rechenkunst
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arithmetic
Câu hỏi thường gặp
Rechenkunst nghĩa là gì?
Rechenkunst (danh từ) nghĩa là số học.
Rechenkunst là der, die hay das?
Rechenkunst là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rechenkunst); số nhiều: die Rechenkünste.