TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rechenschwäche

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rechenschwächen · sinh cách: der Rechenschwäche

die Rechenschwäche nghĩa là chứng khó học toán.

Nghĩa của Rechenschwäche

Danh từ · giống cái

  1. Chứng khó học toán.

Biến cách của Rechenschwäche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rechenschwächedie Rechenschwächen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rechenschwächeder Rechenschwächen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rechenschwächeden Rechenschwächen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rechenschwächedie Rechenschwächen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rechenschwäche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ problems with math, dyscalculia

Câu hỏi thường gặp

Rechenschwäche nghĩa là gì?

Rechenschwäche (danh từ) nghĩa là chứng khó học toán.

Rechenschwäche là der, die hay das?

Rechenschwäche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rechenschwäche); số nhiều: die Rechenschwächen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.