die Dyskalkulie
số nhiều: die Dyskalkulien · sinh cách: der Dyskalkulie
die Dyskalkulie nghĩa là chứng khó học toán.
Nghĩa của Dyskalkulie
Danh từ · giống cái
- Chứng khó học toán.
Biến cách của Dyskalkulie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Dyskalkulie | die Dyskalkulien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Dyskalkulie | der Dyskalkulien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Dyskalkulie | den Dyskalkulien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Dyskalkulie | die Dyskalkulien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dyskalkulie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dyscalculia
Câu hỏi thường gặp
Dyskalkulie nghĩa là gì?
Dyskalkulie (danh từ) nghĩa là chứng khó học toán.
Dyskalkulie là der, die hay das?
Dyskalkulie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dyskalkulie); số nhiều: die Dyskalkulien.