TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Rechteck

danh từ giống trung
/ˈʁɛçt ˈɛk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rechtecke · sinh cách: des Rechtecks

das Rechteck nghĩa là hình chữ nhật.

Nghĩa của Rechteck

Danh từ · giống trung

  1. Hình chữ nhật.

Biến cách của Rechteck (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Rechteckdie Rechtecke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rechtecksder Rechtecke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rechteckden Rechtecken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Rechteckdie Rechtecke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rectangle

Câu hỏi thường gặp

Rechteck nghĩa là gì?

Rechteck (danh từ) nghĩa là hình chữ nhật.

Rechteck là der, die hay das?

Rechteck là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rechteck); số nhiều: die Rechtecke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.