das Rechteck
số nhiều: die Rechtecke · sinh cách: des Rechtecks
das Rechteck nghĩa là hình chữ nhật.
Nghĩa của Rechteck
Danh từ · giống trung
- Hình chữ nhật.
Biến cách của Rechteck (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Rechteck | die Rechtecke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rechtecks | der Rechtecke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rechteck | den Rechtecken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Rechteck | die Rechtecke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rectangle
Câu hỏi thường gặp
Rechteck nghĩa là gì?
Rechteck (danh từ) nghĩa là hình chữ nhật.
Rechteck là der, die hay das?
Rechteck là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rechteck); số nhiều: die Rechtecke.