die Redefreiheit
sinh cách: der Redefreiheit
die Redefreiheit nghĩa là tự do ngôn luận.
Nghĩa của Redefreiheit
Danh từ · giống cái
- Tự do ngôn luận.
Biến cách của Redefreiheit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Redefreiheit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Redefreiheit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Redefreiheit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Redefreiheit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ freedom of speech
Câu hỏi thường gặp
Redefreiheit nghĩa là gì?
Redefreiheit (danh từ) nghĩa là tự do ngôn luận.
Redefreiheit là der, die hay das?
Redefreiheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Redefreiheit).