TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Redefreiheit

danh từ giống cái
/ˈʁeːdəˌfʁaɪ̯haɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Redefreiheit

die Redefreiheit nghĩa là tự do ngôn luận.

Nghĩa của Redefreiheit

Danh từ · giống cái

  1. Tự do ngôn luận.

Biến cách của Redefreiheit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Redefreiheit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Redefreiheit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Redefreiheit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Redefreiheit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ freedom of speech

Câu hỏi thường gặp

Redefreiheit nghĩa là gì?

Redefreiheit (danh từ) nghĩa là tự do ngôn luận.

Redefreiheit là der, die hay das?

Redefreiheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Redefreiheit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.