TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Reformation

danh từ giống cái
/ʁefɔʁmaˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reformationen · sinh cách: der Reformation

die Reformation nghĩa là cải cách kháng nghị, cải cách tin lành.

Nghĩa của Reformation

Danh từ · giống cái

  1. Cải cách kháng nghị, cải cách tin lành.

Biến cách của Reformation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Reformationdie Reformationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Reformationder Reformationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Reformationden Reformationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Reformationdie Reformationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reformation; Reformation (religious movement initiated in the 16th century against the Roman Catholic Church)

Câu hỏi thường gặp

Reformation nghĩa là gì?

Reformation (danh từ) nghĩa là cải cách kháng nghị, cải cách tin lành.

Reformation là der, die hay das?

Reformation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reformation); số nhiều: die Reformationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.