die Reformation
số nhiều: die Reformationen · sinh cách: der Reformation
die Reformation nghĩa là cải cách kháng nghị, cải cách tin lành.
Nghĩa của Reformation
Danh từ · giống cái
- Cải cách kháng nghị, cải cách tin lành.
Biến cách của Reformation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Reformation | die Reformationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Reformation | der Reformationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Reformation | den Reformationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Reformation | die Reformationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reformation; Reformation (religious movement initiated in the 16th century against the Roman Catholic Church)
Câu hỏi thường gặp
Reformation nghĩa là gì?
Reformation (danh từ) nghĩa là cải cách kháng nghị, cải cách tin lành.
Reformation là der, die hay das?
Reformation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reformation); số nhiều: die Reformationen.