TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Regalbrett

danh từ giống trung
/ʁeˈɡaːlˌbʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Regalbretter · sinh cách: des Regalbretts

das Regalbrett nghĩa là giá sách, giá.

Nghĩa của Regalbrett

Danh từ · giống trung

  1. Giá sách, giá.

Biến cách của Regalbrett (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Regalbrettdie Regalbretter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Regalbrettsder Regalbretter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Regalbrettden Regalbrettern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Regalbrettdie Regalbretter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a shelf (horizontal board) in a rack, e.g. a shelf within an open bookcase

Câu hỏi thường gặp

Regalbrett nghĩa là gì?

Regalbrett (danh từ) nghĩa là giá sách, giá.

Regalbrett là der, die hay das?

Regalbrett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Regalbrett); số nhiều: die Regalbretter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.