der Regenmantel
số nhiều: die Regenmäntel · sinh cách: des Regenmantels
der Regenmantel nghĩa là áo mưa.
Nghĩa của Regenmantel
Danh từ · giống đực
- Áo mưa.
Biến cách của Regenmantel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Regenmantel | die Regenmäntel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Regenmantels | der Regenmäntel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Regenmantel | den Regenmänteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Regenmantel | die Regenmäntel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raincoat, mackintosh (UK)
Câu hỏi thường gặp
Regenmantel nghĩa là gì?
Regenmantel (danh từ) nghĩa là áo mưa.
Regenmantel là der, die hay das?
Regenmantel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Regenmantel); số nhiều: die Regenmäntel.