der Regentropfen
sinh cách: des Regentropfens
der Regentropfen nghĩa là giọt mưa.
Nghĩa của Regentropfen
Danh từ · giống đực
- Giọt mưa.
Biến cách của Regentropfen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Regentropfen | die Regentropfen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Regentropfens | der Regentropfen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Regentropfen | den Regentropfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Regentropfen | die Regentropfen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raindrop
Câu hỏi thường gặp
Regentropfen nghĩa là gì?
Regentropfen (danh từ) nghĩa là giọt mưa.
Regentropfen là der, die hay das?
Regentropfen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Regentropfen).