regnen
regnen nghĩa là mưa.
Nghĩa của regnen
Động từ
- Mưa.
Chia động từ regnen
Hiện tại Präsens
- ich regne
- du regnest
- er/sie/es regnet
- wir regnen
- ihr regnet
- sie/Sie regnen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich regnete
- du regnetest
- er/sie/es regnete
- wir regneten
- ihr regnetet
- sie/Sie regneten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geregnet
- du hast geregnet
- er/sie/es hat geregnet
- wir haben geregnet
- ihr habt geregnet
- sie/Sie haben geregnet
Tương lai Futur I
- ich werde regnen
- du wirst regnen
- er/sie/es wird regnen
- wir werden regnen
- ihr werdet regnen
- sie/Sie werden regnen
Giả định I Konjunktiv I
- ich regne
- du regnest
- er/sie/es regne
- wir regnen
- ihr regnet
- sie/Sie regnen
Mệnh lệnh Imperativ
- regne! (du)
- regnet! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Cụm từ, thành ngữ với regnen
- Bindfäden regnen — Mưa xối xả, mưa như trút.
Câu ví dụ với regnen
- Ich glaube nicht, dass es morgen regnet. Tôi không tin rằng ngày mai sẽ mưa.Tatoeba #760626
- Es scheint, dass es morgen regnen wird. Mai trời có thể sẽ mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12025985
- Ich befürchte es wird morgen regnen. Tôi sợ ngày mai trời sẽ mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347430
- Ich glaube nicht, dass es morgen regnen wird. Tôi không nghĩ mai trời sẽ mưa đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #928267
- Wenn es doch nur aufhören würde zu regnen! Ước gì trời tạnh mưa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1233471
- „Wird es regnen?“ „Ich hoffe nicht!“ "Trời sắp mưa à?" "Mong là không." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2999944
- Endlich hat es aufgehört zu regnen. Cuối cùng mưa cũng tạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3251298
- Es hat gerade aufgehört zu regnen. Trời vừa mới tạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11098851
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rain
Câu hỏi thường gặp
regnen nghĩa là gì?
regnen (động từ) nghĩa là mưa.
Chia động từ regnen ở thì hiện tại thế nào?
ich regne, du regnest, er/sie/es regnet, wir regnen, ihr regnet, sie/Sie regnen. Phân từ II: geregnet.