die Reibung
số nhiều: die Reibungen · sinh cách: der Reibung
die Reibung nghĩa là ma sát.
Nghĩa của Reibung
Danh từ · giống cái
- Ma sát.
Biến cách của Reibung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Reibung | die Reibungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Reibung | der Reibungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Reibung | den Reibungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Reibung | die Reibungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ friction
Câu hỏi thường gặp
Reibung nghĩa là gì?
Reibung (danh từ) nghĩa là ma sát.
Reibung là der, die hay das?
Reibung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reibung); số nhiều: die Reibungen.