TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Reibung

danh từ giống cái
[ˈʁaɪ̯bʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reibungen · sinh cách: der Reibung

die Reibung nghĩa là ma sát.

Nghĩa của Reibung

Danh từ · giống cái

  1. Ma sát.

Biến cách của Reibung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Reibungdie Reibungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Reibungder Reibungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Reibungden Reibungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Reibungdie Reibungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ friction

Câu hỏi thường gặp

Reibung nghĩa là gì?

Reibung (danh từ) nghĩa là ma sát.

Reibung là der, die hay das?

Reibung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reibung); số nhiều: die Reibungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.