der Reim
danh từ giống đực
/ʁaɪ̯m/ giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Reime · sinh cách: des Reims
der Reim nghĩa là vần.
Nghĩa của Reim
Danh từ · giống đực
- Vần.
Biến cách của Reim (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Reim | die Reime |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Reims | der Reime |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Reim | den Reimen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Reim | die Reime |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhyme (poetic device); rhyme, rhyming phrase, short verse; rime (part of a syllable after the onset)
Câu hỏi thường gặp
Reim nghĩa là gì?
Reim (danh từ) nghĩa là vần.
Reim là der, die hay das?
Reim là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Reim); số nhiều: die Reime.