die Reinheit
số nhiều: die Reinheiten · sinh cách: der Reinheit
die Reinheit nghĩa là sự thuần khiết.
Nghĩa của Reinheit
Danh từ · giống cái
- Sự thuần khiết.
Biến cách của Reinheit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Reinheit | die Reinheiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Reinheit | der Reinheiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Reinheit | den Reinheiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Reinheit | die Reinheiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ purity
Câu hỏi thường gặp
Reinheit nghĩa là gì?
Reinheit (danh từ) nghĩa là sự thuần khiết.
Reinheit là der, die hay das?
Reinheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reinheit); số nhiều: die Reinheiten.