TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Reinheit

danh từ giống cái
/ˈraɪ̯nhaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reinheiten · sinh cách: der Reinheit

die Reinheit nghĩa là sự thuần khiết.

Nghĩa của Reinheit

Danh từ · giống cái

  1. Sự thuần khiết.

Biến cách của Reinheit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Reinheitdie Reinheiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Reinheitder Reinheiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Reinheitden Reinheiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Reinheitdie Reinheiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purity

Câu hỏi thường gặp

Reinheit nghĩa là gì?

Reinheit (danh từ) nghĩa là sự thuần khiết.

Reinheit là der, die hay das?

Reinheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reinheit); số nhiều: die Reinheiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.