TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Reisender

danh từ giống đực
[ˈʁaɪ̯zn̩dɐ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reisende · sinh cách: des Reisenden

der Reisender nghĩa là khách du lịch, người đi du lịch.

Cũng là một dạng biến đổi của Reisende — Người đi du lịch.

Nghĩa của Reisender

Danh từ · giống đực

  1. Khách du lịch.
  2. Người đi du lịch.

Biến cách của Reisender (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Reisenderdie Reisende
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Reisendender Reisender
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Reisendemden Reisenden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Reisendendie Reisende

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tourist; traveller, voyager

Câu hỏi thường gặp

Reisender nghĩa là gì?

Reisender (danh từ) nghĩa là khách du lịch, người đi du lịch.

Reisender là der, die hay das?

Reisender là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Reisender); số nhiều: die Reisende.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.