die Reisetasche
số nhiều: die Reisetaschen · sinh cách: der Reisetasche
die Reisetasche nghĩa là va li, rương hành lý.
Nghĩa của Reisetasche
Danh từ · giống cái
- Va li, rương hành lý.
Biến cách của Reisetasche (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Reisetasche | die Reisetaschen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Reisetasche | der Reisetaschen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Reisetasche | den Reisetaschen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Reisetasche | die Reisetaschen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ duffel bag; holdall; suitcase
Câu hỏi thường gặp
Reisetasche nghĩa là gì?
Reisetasche (danh từ) nghĩa là va li, rương hành lý.
Reisetasche là der, die hay das?
Reisetasche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reisetasche); số nhiều: die Reisetaschen.