TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Reismehl

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reismehle · sinh cách: des Reismehles

das Reismehl nghĩa là bột gạo.

Nghĩa của Reismehl

Danh từ · giống trung

  1. Bột gạo.

Biến cách của Reismehl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Reismehldie Reismehle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Reismehlesder Reismehle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Reismehlden Reismehlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Reismehldie Reismehle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flour made of rice; rice flour

Câu hỏi thường gặp

Reismehl nghĩa là gì?

Reismehl (danh từ) nghĩa là bột gạo.

Reismehl là der, die hay das?

Reismehl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Reismehl); số nhiều: die Reismehle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.