TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Reispapier

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reispapiere · sinh cách: des Reispapiers

das Reispapier nghĩa là bánh tráng.

Nghĩa của Reispapier

Danh từ · giống trung

  1. Bánh tráng.

Biến cách của Reispapier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Reispapierdie Reispapiere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Reispapiersder Reispapiere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Reispapierden Reispapieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Reispapierdie Reispapiere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rice paper

Câu hỏi thường gặp

Reispapier nghĩa là gì?

Reispapier (danh từ) nghĩa là bánh tráng.

Reispapier là der, die hay das?

Reispapier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Reispapier); số nhiều: die Reispapiere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.