das Reispapier
số nhiều: die Reispapiere · sinh cách: des Reispapiers
das Reispapier nghĩa là bánh tráng.
Nghĩa của Reispapier
Danh từ · giống trung
- Bánh tráng.
Biến cách của Reispapier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Reispapier | die Reispapiere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Reispapiers | der Reispapiere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Reispapier | den Reispapieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Reispapier | die Reispapiere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rice paper
Câu hỏi thường gặp
Reispapier nghĩa là gì?
Reispapier (danh từ) nghĩa là bánh tráng.
Reispapier là der, die hay das?
Reispapier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Reispapier); số nhiều: die Reispapiere.