die Reklamation
số nhiều: die Reklamationen · sinh cách: der Reklamation
die Reklamation nghĩa là phàn nàn.
Nghĩa của Reklamation
Danh từ · giống cái
- Phàn nàn.
Biến cách của Reklamation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Reklamation | die Reklamationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Reklamation | der Reklamationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Reklamation | den Reklamationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Reklamation | die Reklamationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consumer complaint, customer complaint, complaint, claim (a grievance, problem, difficulty, or concern; the act of complaining)
Câu hỏi thường gặp
Reklamation nghĩa là gì?
Reklamation (danh từ) nghĩa là phàn nàn.
Reklamation là der, die hay das?
Reklamation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reklamation); số nhiều: die Reklamationen.