TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Reklamation

danh từ giống cái
/ʁeklamaˈtsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reklamationen · sinh cách: der Reklamation

die Reklamation nghĩa là phàn nàn.

Nghĩa của Reklamation

Danh từ · giống cái

  1. Phàn nàn.

Biến cách của Reklamation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Reklamationdie Reklamationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Reklamationder Reklamationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Reklamationden Reklamationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Reklamationdie Reklamationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consumer complaint, customer complaint, complaint, claim (a grievance, problem, difficulty, or concern; the act of complaining)

Câu hỏi thường gặp

Reklamation nghĩa là gì?

Reklamation (danh từ) nghĩa là phàn nàn.

Reklamation là der, die hay das?

Reklamation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reklamation); số nhiều: die Reklamationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.