TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rektor

danh từ giống đực
/ˈrɛktoːr/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rektoren · sinh cách: des Rektors

der Rektor nghĩa là hiệu trưởng.

Nghĩa của Rektor

Danh từ · giống đực

  1. Hiệu trưởng.

Biến cách của Rektor (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rektordie Rektoren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rektorsder Rektoren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rektorden Rektoren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rektordie Rektoren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rektor

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ headmaster, rector of a school or university (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Rektor nghĩa là gì?

Rektor (danh từ) nghĩa là hiệu trưởng.

Rektor là der, die hay das?

Rektor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rektor); số nhiều: die Rektoren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.