der Schulleiter
sinh cách: des Schulleiters
der Schulleiter nghĩa là hiệu trưởng.
Nghĩa của Schulleiter
Danh từ · giống đực
- Hiệu trưởng.
Biến cách của Schulleiter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schulleiter | die Schulleiter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schulleiters | der Schulleiter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schulleiter | den Schulleitern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schulleiter | die Schulleiter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schulleiter
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rector, principal (headmaster of an educational institution)
Câu hỏi thường gặp
Schulleiter nghĩa là gì?
Schulleiter (danh từ) nghĩa là hiệu trưởng.
Schulleiter là der, die hay das?
Schulleiter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schulleiter).