TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schulleiter

danh từ giống đực
/ˈʃuː(l)ˌlaɪ̯tər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schulleiters

der Schulleiter nghĩa là hiệu trưởng.

Nghĩa của Schulleiter

Danh từ · giống đực

  1. Hiệu trưởng.

Biến cách của Schulleiter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schulleiterdie Schulleiter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schulleitersder Schulleiter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schulleiterden Schulleitern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schulleiterdie Schulleiter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schulleiter

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rector, principal (headmaster of an educational institution)

Câu hỏi thường gặp

Schulleiter nghĩa là gì?

Schulleiter (danh từ) nghĩa là hiệu trưởng.

Schulleiter là der, die hay das?

Schulleiter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schulleiter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.