die Schulter
số nhiều: die Schultern · sinh cách: der Schulter
die Schulter nghĩa là vai.
Nghĩa của Schulter
Danh từ · giống cái
- Vai.
Biến cách của Schulter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schulter | die Schultern |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schulter | der Schultern |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schulter | den Schultern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schulter | die Schultern |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Schulter
- Ich habe mich an der Schulter verletzt. Tôi đau vai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1042159
- Ich habe Schmerzen in der Schulter. Tôi bị đau vai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #705184
- Ich habe mir meine Schulter verletzt. Tôi đau vai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4847120
- Ich bin vom Fahrrad gefallen; deswegen tut mir die Schulter weh. Tôi đã bị ngã xe đạp, nên vai của tôi bị đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10308896
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoulder
Câu hỏi thường gặp
Schulter nghĩa là gì?
Schulter (danh từ) nghĩa là vai.
Schulter là der, die hay das?
Schulter là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schulter); số nhiều: die Schultern.