das Relativpronomen
sinh cách: des Relativpronomens
das Relativpronomen nghĩa là đại từ quan hệ.
Nghĩa của Relativpronomen
Danh từ · giống trung
- Đại từ quan hệ.
Biến cách của Relativpronomen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Relativpronomen | die Relativpronomen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Relativpronomens | der Relativpronomen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Relativpronomen | den Relativpronomen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Relativpronomen | die Relativpronomen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Relativpronomen
- Eine der größten Hürden, der Mittelschüler beim Englischlernen begegnen, sind Relativpronomen. Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #722559
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relative pronoun (pronoun that introduces a relative clause)
Câu hỏi thường gặp
Relativpronomen nghĩa là gì?
Relativpronomen (danh từ) nghĩa là đại từ quan hệ.
Relativpronomen là der, die hay das?
Relativpronomen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Relativpronomen).