TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rekursion

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rekursionen · sinh cách: der Rekursion

die Rekursion nghĩa là đệ quy.

Nghĩa của Rekursion

Danh từ · giống cái

  1. Đệ quy.

Biến cách của Rekursion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rekursiondie Rekursionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rekursionder Rekursionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rekursionden Rekursionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rekursiondie Rekursionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recursion

Câu hỏi thường gặp

Rekursion nghĩa là gì?

Rekursion (danh từ) nghĩa là đệ quy.

Rekursion là der, die hay das?

Rekursion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rekursion); số nhiều: die Rekursionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.