die Rekursion
số nhiều: die Rekursionen · sinh cách: der Rekursion
die Rekursion nghĩa là đệ quy.
Nghĩa của Rekursion
Danh từ · giống cái
- Đệ quy.
Biến cách của Rekursion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Rekursion | die Rekursionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Rekursion | der Rekursionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Rekursion | den Rekursionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Rekursion | die Rekursionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recursion
Câu hỏi thường gặp
Rekursion nghĩa là gì?
Rekursion (danh từ) nghĩa là đệ quy.
Rekursion là der, die hay das?
Rekursion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rekursion); số nhiều: die Rekursionen.