das Relais
danh từ giống trung
/ʁəˈlɛː/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Relais
das Relais nghĩa là rơ-le.
Nghĩa của Relais
Danh từ · giống trung
- Rơ-le.
Biến cách của Relais (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Relais | die Relais |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Relais | der Relais |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Relais | den Relais |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Relais | die Relais |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relay
Câu hỏi thường gặp
Relais nghĩa là gì?
Relais (danh từ) nghĩa là rơ-le.
Relais là der, die hay das?
Relais là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Relais).