TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Relais

danh từ giống trung
/ʁəˈlɛː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Relais

das Relais nghĩa là rơ-le.

Nghĩa của Relais

Danh từ · giống trung

  1. Rơ-le.

Biến cách của Relais (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Relaisdie Relais
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Relaisder Relais
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Relaisden Relais
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Relaisdie Relais

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relay

Câu hỏi thường gặp

Relais nghĩa là gì?

Relais (danh từ) nghĩa là rơ-le.

Relais là der, die hay das?

Relais là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Relais).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.