TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Relativitätstheorie

danh từ giống cái
/ʁelativiˈtɛːt͡steoˌʁiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Relativitätstheorien · sinh cách: der Relativitätstheorie

die Relativitätstheorie nghĩa là thuyết tương đối.

Nghĩa của Relativitätstheorie

Danh từ · giống cái

  1. Thuyết tương đối.

Biến cách của Relativitätstheorie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Relativitätstheoriedie Relativitätstheorien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Relativitätstheorieder Relativitätstheorien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Relativitätstheorieden Relativitätstheorien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Relativitätstheoriedie Relativitätstheorien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theory of relativity

Câu hỏi thường gặp

Relativitätstheorie nghĩa là gì?

Relativitätstheorie (danh từ) nghĩa là thuyết tương đối.

Relativitätstheorie là der, die hay das?

Relativitätstheorie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Relativitätstheorie); số nhiều: die Relativitätstheorien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.