die Relativitätstheorie
số nhiều: die Relativitätstheorien · sinh cách: der Relativitätstheorie
die Relativitätstheorie nghĩa là thuyết tương đối.
Nghĩa của Relativitätstheorie
Danh từ · giống cái
- Thuyết tương đối.
Biến cách của Relativitätstheorie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Relativitätstheorie | die Relativitätstheorien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Relativitätstheorie | der Relativitätstheorien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Relativitätstheorie | den Relativitätstheorien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Relativitätstheorie | die Relativitätstheorien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ theory of relativity
Câu hỏi thường gặp
Relativitätstheorie nghĩa là gì?
Relativitätstheorie (danh từ) nghĩa là thuyết tương đối.
Relativitätstheorie là der, die hay das?
Relativitätstheorie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Relativitätstheorie); số nhiều: die Relativitätstheorien.