TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Religionswissenschaft

danh từ giống cái
/ʁeliˈɡi̯oːnsˌvɪsn̩ʃaft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Religionswissenschaften · sinh cách: der Religionswissenschaft

die Religionswissenschaft nghĩa là tôn giáo học.

Nghĩa của Religionswissenschaft

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo học.

Biến cách của Religionswissenschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Religionswissenschaftdie Religionswissenschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Religionswissenschaftder Religionswissenschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Religionswissenschaftden Religionswissenschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Religionswissenschaftdie Religionswissenschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ religious studies; the scientific study of religions

Câu hỏi thường gặp

Religionswissenschaft nghĩa là gì?

Religionswissenschaft (danh từ) nghĩa là tôn giáo học.

Religionswissenschaft là der, die hay das?

Religionswissenschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Religionswissenschaft); số nhiều: die Religionswissenschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.