TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Renaturierung

danh từ giống cái
/ʁenatuˈʁiːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Renaturierungen · sinh cách: der Renaturierung

die Renaturierung nghĩa là tái hoang dã.

Nghĩa của Renaturierung

Danh từ · giống cái

  1. Tái hoang dã.

Biến cách của Renaturierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Renaturierungdie Renaturierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Renaturierungder Renaturierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Renaturierungden Renaturierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Renaturierungdie Renaturierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rewilding, land restoration

Câu hỏi thường gặp

Renaturierung nghĩa là gì?

Renaturierung (danh từ) nghĩa là tái hoang dã.

Renaturierung là der, die hay das?

Renaturierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Renaturierung); số nhiều: die Renaturierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.