der Renderer
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Renderers
der Renderer nghĩa là trình kết họa.
Nghĩa của Renderer
Danh từ · giống đực
- Trình kết họa.
Biến cách của Renderer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Renderer | die Renderer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Renderers | der Renderer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Renderer | den Renderern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Renderer | die Renderer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ renderer
Câu hỏi thường gặp
Renderer nghĩa là gì?
Renderer (danh từ) nghĩa là trình kết họa.
Renderer là der, die hay das?
Renderer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Renderer).