TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Renderer

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Renderers

der Renderer nghĩa là trình kết họa.

Nghĩa của Renderer

Danh từ · giống đực

  1. Trình kết họa.

Biến cách của Renderer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rendererdie Renderer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Renderersder Renderer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rendererden Renderern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rendererdie Renderer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ renderer

Câu hỏi thường gặp

Renderer nghĩa là gì?

Renderer (danh từ) nghĩa là trình kết họa.

Renderer là der, die hay das?

Renderer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Renderer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.