TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rennbahn

danh từ giống cái
/ˈʁɛnbaːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rennbahnen · sinh cách: der Rennbahn

die Rennbahn nghĩa là đường đua.

Nghĩa của Rennbahn

Danh từ · giống cái

  1. Đường đua.

Biến cách của Rennbahn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rennbahndie Rennbahnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rennbahnder Rennbahnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rennbahnden Rennbahnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rennbahndie Rennbahnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ racecourse, racetrack; running track; speedway, circuit

Câu hỏi thường gặp

Rennbahn nghĩa là gì?

Rennbahn (danh từ) nghĩa là đường đua.

Rennbahn là der, die hay das?

Rennbahn là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rennbahn); số nhiều: die Rennbahnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.