die Rennbahn
số nhiều: die Rennbahnen · sinh cách: der Rennbahn
die Rennbahn nghĩa là đường đua.
Nghĩa của Rennbahn
Danh từ · giống cái
- Đường đua.
Biến cách của Rennbahn (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Rennbahn | die Rennbahnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Rennbahn | der Rennbahnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Rennbahn | den Rennbahnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Rennbahn | die Rennbahnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ racecourse, racetrack; running track; speedway, circuit
Câu hỏi thường gặp
Rennbahn nghĩa là gì?
Rennbahn (danh từ) nghĩa là đường đua.
Rennbahn là der, die hay das?
Rennbahn là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rennbahn); số nhiều: die Rennbahnen.