TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Reparatur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁepaʁaˈtuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reparaturen · sinh cách: der Reparatur

die Reparatur nghĩa là sửa chữa.

Nghĩa của Reparatur

Danh từ · giống cái

  1. Sửa chữa.

Biến cách của Reparatur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Reparaturdie Reparaturen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Reparaturder Reparaturen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Reparaturden Reparaturen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Reparaturdie Reparaturen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ repair, mending

Câu hỏi thường gặp

Reparatur nghĩa là gì?

Reparatur (danh từ) nghĩa là sửa chữa.

Reparatur là der, die hay das?

Reparatur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reparatur); số nhiều: die Reparaturen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.