die Reparatur
số nhiều: die Reparaturen · sinh cách: der Reparatur
die Reparatur nghĩa là sửa chữa.
Nghĩa của Reparatur
Danh từ · giống cái
- Sửa chữa.
Biến cách của Reparatur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Reparatur | die Reparaturen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Reparatur | der Reparaturen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Reparatur | den Reparaturen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Reparatur | die Reparaturen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ repair, mending
Câu hỏi thường gặp
Reparatur nghĩa là gì?
Reparatur (danh từ) nghĩa là sửa chữa.
Reparatur là der, die hay das?
Reparatur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reparatur); số nhiều: die Reparaturen.