TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Reporterin

danh từ giống cái
/ʁeˈpɔʁtəʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reporterinnen · sinh cách: der Reporterin

die Reporterin nghĩa là nhà báo, phóng viên.

Nghĩa của Reporterin

Danh từ · giống cái

  1. Nhà báo, phóng viên, ký giả.

Biến cách của Reporterin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Reporterindie Reporterinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Reporterinder Reporterinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Reporterinden Reporterinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Reporterindie Reporterinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Reporterin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reporter (female)

Câu hỏi thường gặp

Reporterin nghĩa là gì?

Reporterin (danh từ) nghĩa là nhà báo, phóng viên.

Reporterin là der, die hay das?

Reporterin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reporterin); số nhiều: die Reporterinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.