die Reporterin
số nhiều: die Reporterinnen · sinh cách: der Reporterin
die Reporterin nghĩa là nhà báo, phóng viên.
Nghĩa của Reporterin
Danh từ · giống cái
- Nhà báo, phóng viên, ký giả.
Biến cách của Reporterin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Reporterin | die Reporterinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Reporterin | der Reporterinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Reporterin | den Reporterinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Reporterin | die Reporterinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Reporterin
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reporter (female)
Câu hỏi thường gặp
Reporterin nghĩa là gì?
Reporterin (danh từ) nghĩa là nhà báo, phóng viên.
Reporterin là der, die hay das?
Reporterin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reporterin); số nhiều: die Reporterinnen.