TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Republikaner

danh từ giống đực
/ʁepubliˈkaːnɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Republikaners

der Republikaner nghĩa là đảng viên cộng hòa.

Nghĩa của Republikaner

Danh từ · giống đực

  1. Đảng viên cộng hòa.

Biến cách của Republikaner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Republikanerdie Republikaner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Republikanersder Republikaner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Republikanerden Republikanern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Republikanerdie Republikaner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a republican; a Republican; a member of the German party Die Republikaner

Câu hỏi thường gặp

Republikaner nghĩa là gì?

Republikaner (danh từ) nghĩa là đảng viên cộng hòa.

Republikaner là der, die hay das?

Republikaner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Republikaner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.