der Republikaner
sinh cách: des Republikaners
der Republikaner nghĩa là đảng viên cộng hòa.
Nghĩa của Republikaner
Danh từ · giống đực
- Đảng viên cộng hòa.
Biến cách của Republikaner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Republikaner | die Republikaner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Republikaners | der Republikaner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Republikaner | den Republikanern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Republikaner | die Republikaner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a republican; a Republican; a member of the German party Die Republikaner
Câu hỏi thường gặp
Republikaner nghĩa là gì?
Republikaner (danh từ) nghĩa là đảng viên cộng hòa.
Republikaner là der, die hay das?
Republikaner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Republikaner).