TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Republik

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ʁepuˈbliːk] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Republiken · sinh cách: der Republik

die Republik nghĩa là cộng hòa, cộng hoà.

Nghĩa của Republik

Danh từ · giống cái

  1. Cộng hòa.
  2. Cộng hoà.

Biến cách của Republik (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Republikdie Republiken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Republikder Republiken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Republikden Republiken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Republikdie Republiken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Republik

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ republic (type of state)

Câu hỏi thường gặp

Republik nghĩa là gì?

Republik (danh từ) nghĩa là cộng hòa, cộng hoà.

Republik là der, die hay das?

Republik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Republik); số nhiều: die Republiken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.