TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

republikanisch

giọng máy của trình duyệt

republikanisch nghĩa là cộng hòa.

Nghĩa của republikanisch

Tính từ

  1. Cộng hòa.

So sánh của republikanisch

So sánh hơnrepublikanischer
So sánh nhấtam republikanischsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ republican; Republican

Câu hỏi thường gặp

republikanisch nghĩa là gì?

republikanisch (tính từ) nghĩa là cộng hòa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.