TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Restaurierung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Restaurierungen · sinh cách: der Restaurierung

die Restaurierung nghĩa là hồi phục, khôi phục.

Nghĩa của Restaurierung

Danh từ · giống cái

  1. Hồi phục, khôi phục.

Biến cách của Restaurierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Restaurierungdie Restaurierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Restaurierungder Restaurierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Restaurierungden Restaurierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Restaurierungdie Restaurierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ restoration

Câu hỏi thường gặp

Restaurierung nghĩa là gì?

Restaurierung (danh từ) nghĩa là hồi phục, khôi phục.

Restaurierung là der, die hay das?

Restaurierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Restaurierung); số nhiều: die Restaurierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.