TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Resultat

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁezʊlˈtaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Resultate · sinh cách: des Resultates

das Resultat nghĩa là kết quả.

Nghĩa của Resultat

Danh từ · giống trung

  1. Kết quả.

Biến cách của Resultat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Resultatdie Resultate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Resultatesder Resultate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Resultatden Resultaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Resultatdie Resultate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Resultat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ result (that which results)

Câu hỏi thường gặp

Resultat nghĩa là gì?

Resultat (danh từ) nghĩa là kết quả.

Resultat là der, die hay das?

Resultat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Resultat); số nhiều: die Resultate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.