das Resultat
số nhiều: die Resultate · sinh cách: des Resultates
das Resultat nghĩa là kết quả.
Nghĩa của Resultat
Danh từ · giống trung
- Kết quả.
Biến cách của Resultat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Resultat | die Resultate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Resultates | der Resultate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Resultat | den Resultaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Resultat | die Resultate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Resultat
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ result (that which results)
Câu hỏi thường gặp
Resultat nghĩa là gì?
Resultat (danh từ) nghĩa là kết quả.
Resultat là der, die hay das?
Resultat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Resultat); số nhiều: die Resultate.