der Revanchismus
sinh cách: des Revanchismus
der Revanchismus nghĩa là chính sách trả thù, chính sách phục thù.
Nghĩa của Revanchismus
Danh từ · giống đực
- Chính sách trả thù, chính sách phục thù.
Biến cách của Revanchismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Revanchismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Revanchismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Revanchismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Revanchismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ revanchism
Câu hỏi thường gặp
Revanchismus nghĩa là gì?
Revanchismus (danh từ) nghĩa là chính sách trả thù, chính sách phục thù.
Revanchismus là der, die hay das?
Revanchismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Revanchismus).