der Revisionismus
sinh cách: des Revisionismus
der Revisionismus nghĩa là chủ nghĩa xét lại.
Nghĩa của Revisionismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa xét lại.
Biến cách của Revisionismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Revisionismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Revisionismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Revisionismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Revisionismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ revisionism
Câu hỏi thường gặp
Revisionismus nghĩa là gì?
Revisionismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xét lại.
Revisionismus là der, die hay das?
Revisionismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Revisionismus).