TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Revolutionär

danh từ giống đực
/ʁevolut͡si̯oˈnɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Revolutionäre · sinh cách: des Revolutionärs

der Revolutionär nghĩa là nhà cách mạng.

Nghĩa của Revolutionär

Danh từ · giống đực

  1. Nhà cách mạng.

Biến cách của Revolutionär (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Revolutionärdie Revolutionäre
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Revolutionärsder Revolutionäre
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Revolutionärden Revolutionären
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Revolutionärdie Revolutionäre

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revolutionary
  • Tính từ revolutionary

Câu hỏi thường gặp

Revolutionär nghĩa là gì?

Revolutionär (danh từ) nghĩa là nhà cách mạng.

Revolutionär là der, die hay das?

Revolutionär là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Revolutionär); số nhiều: die Revolutionäre.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.