die Revolutionärin
số nhiều: die Revolutionärinnen · sinh cách: der Revolutionärin
die Revolutionärin nghĩa là nhà cách mạng.
Nghĩa của Revolutionärin
Danh từ · giống cái
- Nhà cách mạng.
Biến cách của Revolutionärin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Revolutionärin | die Revolutionärinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Revolutionärin | der Revolutionärinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Revolutionärin | den Revolutionärinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Revolutionärin | die Revolutionärinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female revolutionary
Câu hỏi thường gặp
Revolutionärin nghĩa là gì?
Revolutionärin (danh từ) nghĩa là nhà cách mạng.
Revolutionärin là der, die hay das?
Revolutionärin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Revolutionärin); số nhiều: die Revolutionärinnen.