Revolver
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁeˈvɔlvɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Revolver
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ revolver
Biến cách của Revolver (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Revolver | die Revolver |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Revolvers | der Revolver |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Revolver | den Revolvern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Revolver | die Revolver |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.