der Rezensent
số nhiều: die Rezensenten · sinh cách: des Rezensenten
der Rezensent nghĩa là nhà phê bình.
Nghĩa của Rezensent
Danh từ · giống đực
- Nhà phê bình.
Biến cách của Rezensent (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rezensent | die Rezensenten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rezensenten | der Rezensenten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rezensenten | den Rezensenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rezensenten | die Rezensenten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reviewer; creator of a recension of a text
Câu hỏi thường gặp
Rezensent nghĩa là gì?
Rezensent (danh từ) nghĩa là nhà phê bình.
Rezensent là der, die hay das?
Rezensent là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rezensent); số nhiều: die Rezensenten.