TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rezensent

danh từ giống đực
/ʁet͡sɛnˈzɛnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rezensenten · sinh cách: des Rezensenten

der Rezensent nghĩa là nhà phê bình.

Nghĩa của Rezensent

Danh từ · giống đực

  1. Nhà phê bình.

Biến cách của Rezensent (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rezensentdie Rezensenten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rezensentender Rezensenten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rezensentenden Rezensenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rezensentendie Rezensenten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reviewer; creator of a recension of a text

Câu hỏi thường gặp

Rezensent nghĩa là gì?

Rezensent (danh từ) nghĩa là nhà phê bình.

Rezensent là der, die hay das?

Rezensent là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rezensent); số nhiều: die Rezensenten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.