die Rezession
số nhiều: die Rezessionen · sinh cách: der Rezession
die Rezession nghĩa là sự suy sút, sự suy thoái.
Nghĩa của Rezession
Danh từ · giống cái
- Sự suy sút, sự suy thoái.
Biến cách của Rezession (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Rezession | die Rezessionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Rezession | der Rezessionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Rezession | den Rezessionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Rezession | die Rezessionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recession
Câu hỏi thường gặp
Rezession nghĩa là gì?
Rezession (danh từ) nghĩa là sự suy sút, sự suy thoái.
Rezession là der, die hay das?
Rezession là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rezession); số nhiều: die Rezessionen.