TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rezession

danh từ giống cái
/ʁet͡sɛˈsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rezessionen · sinh cách: der Rezession

die Rezession nghĩa là sự suy sút, sự suy thoái.

Nghĩa của Rezession

Danh từ · giống cái

  1. Sự suy sút, sự suy thoái.

Biến cách của Rezession (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rezessiondie Rezessionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rezessionder Rezessionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rezessionden Rezessionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rezessiondie Rezessionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recession

Câu hỏi thường gặp

Rezession nghĩa là gì?

Rezession (danh từ) nghĩa là sự suy sút, sự suy thoái.

Rezession là der, die hay das?

Rezession là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rezession); số nhiều: die Rezessionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.