die Rhetorik
số nhiều: die Rhetoriken · sinh cách: der Rhetorik
die Rhetorik nghĩa là tu từ học.
Nghĩa của Rhetorik
Danh từ · giống cái
- Tu từ học.
Biến cách của Rhetorik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Rhetorik | die Rhetoriken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Rhetorik | der Rhetoriken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Rhetorik | den Rhetoriken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Rhetorik | die Rhetoriken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhetoric
Câu hỏi thường gặp
Rhetorik nghĩa là gì?
Rhetorik (danh từ) nghĩa là tu từ học.
Rhetorik là der, die hay das?
Rhetorik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rhetorik); số nhiều: die Rhetoriken.