TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rhythmus

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʁʏtmʊs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rhythmen · sinh cách: des Rhythmus

der Rhythmus nghĩa là nhịp điệu.

Nghĩa của Rhythmus

Danh từ · giống đực

  1. Nhịp điệu.

Biến cách của Rhythmus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rhythmusdie Rhythmen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rhythmusder Rhythmen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rhythmusden Rhythmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rhythmusdie Rhythmen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhythm (variation of strong and weak emphasis over time, e.g. in music or speech); pattern, rhythm (series of repetitive events or actions spaced out evenly)

Câu hỏi thường gặp

Rhythmus nghĩa là gì?

Rhythmus (danh từ) nghĩa là nhịp điệu.

Rhythmus là der, die hay das?

Rhythmus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rhythmus); số nhiều: die Rhythmen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.