der Rhythmus
số nhiều: die Rhythmen · sinh cách: des Rhythmus
der Rhythmus nghĩa là nhịp điệu.
Nghĩa của Rhythmus
Danh từ · giống đực
- Nhịp điệu.
Biến cách của Rhythmus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rhythmus | die Rhythmen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rhythmus | der Rhythmen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rhythmus | den Rhythmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rhythmus | die Rhythmen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhythm (variation of strong and weak emphasis over time, e.g. in music or speech); pattern, rhythm (series of repetitive events or actions spaced out evenly)
Câu hỏi thường gặp
Rhythmus nghĩa là gì?
Rhythmus (danh từ) nghĩa là nhịp điệu.
Rhythmus là der, die hay das?
Rhythmus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rhythmus); số nhiều: die Rhythmen.