TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

rezessiv

/ʁet͡sɛˈsiːf/ giọng máy của trình duyệt

rezessiv nghĩa là lặn.

Nghĩa của rezessiv

Tính từ

  1. Lặn.

So sánh của rezessiv

So sánh hơnrezessiver
So sánh nhấtam rezessivsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ recessive

Câu hỏi thường gặp

rezessiv nghĩa là gì?

rezessiv (tính từ) nghĩa là lặn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.