TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rheologie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Rheologie

die Rheologie nghĩa là lưu biến học.

Nghĩa của Rheologie

Danh từ · giống cái

  1. Lưu biến học.

Biến cách của Rheologie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rheologie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rheologie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rheologie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rheologie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rheology (physics of the deformation and flow of matter)

Câu hỏi thường gặp

Rheologie nghĩa là gì?

Rheologie (danh từ) nghĩa là lưu biến học.

Rheologie là der, die hay das?

Rheologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rheologie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.