TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rhesusaffe

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rhesusaffen · sinh cách: des Rhesusaffen

der Rhesusaffe nghĩa là khỉ vàng.

Nghĩa của Rhesusaffe

Danh từ · giống đực

  1. Khỉ vàng.

Biến cách của Rhesusaffe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rhesusaffedie Rhesusaffen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rhesusaffender Rhesusaffen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rhesusaffenden Rhesusaffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rhesusaffendie Rhesusaffen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhesus monkey, rhesus macaque, Macaca mulatta

Câu hỏi thường gặp

Rhesusaffe nghĩa là gì?

Rhesusaffe (danh từ) nghĩa là khỉ vàng.

Rhesusaffe là der, die hay das?

Rhesusaffe là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rhesusaffe); số nhiều: die Rhesusaffen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.