TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rhinitis

danh từ giống cái
[ʁiˈniːtʰɪs] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rhinitiden · sinh cách: der Rhinitis

die Rhinitis nghĩa là viêm mũi.

Nghĩa của Rhinitis

Danh từ · giống cái

  1. Viêm mũi.

Biến cách của Rhinitis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rhinitisdie Rhinitiden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rhinitisder Rhinitiden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rhinitisden Rhinitiden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rhinitisdie Rhinitiden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhinitis

Câu hỏi thường gặp

Rhinitis nghĩa là gì?

Rhinitis (danh từ) nghĩa là viêm mũi.

Rhinitis là der, die hay das?

Rhinitis là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rhinitis); số nhiều: die Rhinitiden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.