die Rhinitis
số nhiều: die Rhinitiden · sinh cách: der Rhinitis
die Rhinitis nghĩa là viêm mũi.
Nghĩa của Rhinitis
Danh từ · giống cái
- Viêm mũi.
Biến cách của Rhinitis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Rhinitis | die Rhinitiden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Rhinitis | der Rhinitiden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Rhinitis | den Rhinitiden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Rhinitis | die Rhinitiden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhinitis
Câu hỏi thường gặp
Rhinitis nghĩa là gì?
Rhinitis (danh từ) nghĩa là viêm mũi.
Rhinitis là der, die hay das?
Rhinitis là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rhinitis); số nhiều: die Rhinitiden.