der Rhythmische Sportgymnastik
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Rhythmischer Sportgymnastik
der Rhythmische Sportgymnastik nghĩa là thể dục nhịp điệu.
Nghĩa của Rhythmische Sportgymnastik
Danh từ · giống đực
- Thể dục nhịp điệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhythmic gymnastics
Câu hỏi thường gặp
Rhythmische Sportgymnastik nghĩa là gì?
Rhythmische Sportgymnastik (danh từ) nghĩa là thể dục nhịp điệu.
Rhythmische Sportgymnastik là der, die hay das?
Rhythmische Sportgymnastik là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rhythmische Sportgymnastik).